dã dượi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi, rã rời, kiệt sức: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần mệt nhọc, không còn sức lực, thường do lao động nặng nhọc, di chuyển nhiều hoặc căng thẳng kéo dài.
- Tiều tụy, héo hon: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để miêu tả vẻ ngoài tiều tụy, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc ốm đau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau chuyến leo núi dài, toàn thân anh ấy cảm thấy dã dượi.
- Nhìn gương mặt dã dượi của người bệnh, ai nấy đều thương cảm.
- Cô ấy làm việc liên tục mười hai tiếng và trở về nhà trong trạng thái dã dượi.
Các cách sử dụng nâng cao
"dã dượi tâm thần": mệt mỏi, kiệt quệ về mặt tinh thần.
- Những áp lực công việc kéo dài khiến anh ta rơi vào trạng thái dã dượi tâm thần.
"nét mặt dã dượi": vẻ mặt mệt mỏi, rã rời.
- Nét mặt dã dượi của người lính sau trận đánh khiến mọi người xúc động.
Biến thể và từ gần giống
- Rã rượi (tt): (Từ đồng nghĩa gần nhất) Mệt mỏi, rã rời.
- Mệt mỏi (tt): Cảm giác thiếu năng lượng, cần nghỉ ngơi (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Kiệt sức (tt): Hết sạch sức lực, không còn chút năng lượng nào.
- Tiều tụy (tt): Gầy yếu, xanh xao, héo hon vì ốm đau hoặc khổ sở.
Từ đồng nghĩa
- Mệt lử: rất mệt.
- Rũ rượi: mệt đến mức không muốn cử động.
- Bải hoải: mệt mỏi, chân tay không còn sức.
Từ trái nghĩa
- Sảng khoái: tinh thần và cơ thể nhẹ nhõm, dễ chịu.
- Mạnh khỏe: có sức lực, không ốm đau.
- Sung sức: tràn đầy năng lượng, sức lực.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ: "Dã dượi" thường diễn tả mức độ mệt mỏi cao, rõ rệt về thể chất lẫn tinh thần, chứ không chỉ là mệt nhẹ.
- Phong cách: Từ này thường được dùng trong văn viết, văn chương hoặc lối nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "mệt lử", "mệt rã rời" hoặc "kiệt sức" hơn.
- tt. Rã rượi: Toàn thân mỏi mệt dã dượị